经过jīng guòHán Việt: KINH QUÁHSK 3Bộ: 纟p, v, nPhồn thể: 經過Nghĩa tiếng Việt1.đi qua2.trải qua3.quá trình4.tiến trình Luyện viết chữ 经过 theo nét (miễn phí)