异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 7Bộ: 廾lPhồn thể: 異口同聲Nghĩa tiếng Việt1.nhiều miệng, cùng một giọng2.nói đồng thanh (thành ngữ) Luyện viết chữ 异口同声 theo nét (miễn phí)