引经据典yǐn jīng jù diǎnHán Việt: DẪN KINH CỨ ĐIỂNHSK 7Bộ: 弓lPhồn thể: 引經據典Nghĩa tiếng Việt1.nghĩa đen: trích dẫn kinh điển2.trích chương mục và câu (thành ngữ) Luyện viết chữ 引经据典 theo nét (miễn phí)