曾经céng jīngHán Việt: TẰNG KINHHSK 5Bộ: 曰dPhồn thể: 曾經Nghĩa tiếng Việt1.một lần2.đã3.từng4.trước đây5.(dùng ở thì quá khứ trước động từ hoặc mệnh đề) Luyện viết chữ 曾经 theo nét (miễn phí)