心安理得xīn ān lǐ déHán Việt: TÂM AN LÝ ĐẮCHSK 7Bộ: 心vNghĩa tiếng Việt1.lương tâm thanh thản2.không cảm thấy áy náy về điều gì Luyện viết chữ 心安理得 theo nét (miễn phí)