灵
líng
Nghĩa tiếng Việt
- 1.nhanh nhẹn
- 2.tỉnh táo
- 3.linh nghiệm
- 4.hiệu quả
- 5.thành hiện thực
- 6.tinh thần
- 7.linh hồn đã khuất
- 8.quan tài
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.