心疼xīn téngHán Việt: TÂM ĐÔNGHSK 6Bộ: 心vNghĩa tiếng Việt1.rất yêu thương2.cảm thấy tiếc cho ai3.hối hận4.miễn cưỡng5.đau lòng Luyện viết chữ 心疼 theo nét (miễn phí)