心肠xīn chángHSK 7Bộ: 心nPhồn thể: 心腸Nghĩa tiếng Việt1.trái tim2.ý định3.khuynh hướng4.trạng thái tâm lý5.có lòng cho điều gì đó6.tâm trạng Luyện viết chữ 心肠 theo nét (miễn phí)