禁忌jìn jìHán Việt: CẤM KỊHSK 7Bộ: 示nNghĩa tiếng Việt1.điều cấm kỵ2.chống chỉ định (y học)3.kiêng kỵ Luyện viết chữ 禁忌 theo nét (miễn phí)