忌口jì kǒuHán Việt: KỊ KHẨUHSK 7Bộ: 心vNghĩa tiếng Việt1.kiêng ăn món nào đó (như khi ốm)2.tránh một số thực phẩm3.đang ăn kiêng Luyện viết chữ 忌口 theo nét (miễn phí)