忌讳jì huìHán Việt: KỊ HUÝHSK 6Bộ: 心v, vnPhồn thể: 忌諱Nghĩa tiếng Việt1.điều cấm kỵ2.tránh né vì cấm kỵ3.kiêng kỵ Luyện viết chữ 忌讳 theo nét (miễn phí)