怀孕huái yùnHán Việt: HOÀI DỰNGHSK 6Bộ: 忄v, vnPhồn thể: 懷孕Nghĩa tiếng Việt1.mang thai2.đã thụ thai3.sự có thai4.thai kỳ Luyện viết chữ 怀孕 theo nét (miễn phí)