关怀guān huáiHán Việt: QUAN HOÀIHSK 5Bộ: 丷vn, vPhồn thể: 關懷Nghĩa tiếng Việt1.chăm sóc2.ân cần3.thể hiện sự quan tâm4.quan tâm đến5.chú ý đến Luyện viết chữ 关怀 theo nét (miễn phí)