怨恨yuàn hènHán Việt: OÁN HẬNHSK 7Bộ: 心v, vnNghĩa tiếng Việt1.oán giận2.căm ghét3.căm hờn4.oán hận5.oán cừu Luyện viết chữ 怨恨 theo nét (miễn phí)