恩怨ēn yuànHán Việt: ÂN OÁNHSK 6Bộ: 心nNghĩa tiếng Việt1.lòng biết ơn và mối hận2.thù hận3.mối hận4.oán giận Luyện viết chữ 恩怨 theo nét (miễn phí)