怨气yuàn qìHán Việt: OÁN KHÍHSK 7Bộ: 心nPhồn thể: 怨氣Nghĩa tiếng Việt1.bất bình2.oán giận3.phàn nàn Luyện viết chữ 怨气 theo nét (miễn phí)