恩情ēn qíngHán Việt: ÂN TÌNHHSK 7Bộ: 心nNghĩa tiếng Việt1.lòng tốt2.tình cảm3.ân sủng4.ưu ái Luyện viết chữ 恩情 theo nét (miễn phí)