息息相关xī xī xiāng guānHán Việt: TỨC TỨC TƯƠNG QUANHSK 7Bộ: 心vPhồn thể: 息息相關Nghĩa tiếng Việt1.gắn bó mật thiết (thành ngữ)2.quan hệ mật thiết Luyện viết chữ 息息相关 theo nét (miễn phí)