恶性è xìngHán Việt: ÁC TÍNHHSK 7Bộ: 心bPhồn thể: 惡性Nghĩa tiếng Việt1.ác tính2.độc ác3.gây hại4.suy giảm nhanh5.mất kiểm soát (lạm phát) Luyện viết chữ 恶性 theo nét (miễn phí)