邪恶xié èHán Việt: TÀ ÁCHSK 7Bộ: 阝a, anPhồn thể: 邪惡Nghĩa tiếng Việt1.nham hiểm2.hung ác3.xấu xa4.ác Luyện viết chữ 邪恶 theo nét (miễn phí)