惊天动地jīng tiān dòng dìHán Việt: KINH THIÊN ĐỘNG ĐỊAHSK 7Bộ: 忄vPhồn thể: 驚天動地Nghĩa tiếng Việt1.kinh thiên động địa (thành ngữ) Luyện viết chữ 惊天动地 theo nét (miễn phí)