手势shǒu shìHán Việt: THỦ THẾHSK 6Bộ: 手nPhồn thể: 手勢Nghĩa tiếng Việt1.cử chỉ2.dấu hiệu3.tín hiệu Luyện viết chữ 手势 theo nét (miễn phí)