打盹儿dǎ dǔn rHSK 7Bộ: 扌Phồn thể: 打盹兒Nghĩa tiếng Việt1.biến thể er hoá của 打盹[da3 dun3] Luyện viết chữ 打盹儿 theo nét (miễn phí)