扣留kòu liúHán Việt: KHẤU LƯUHSK 7Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.tạm giữ2.bắt giữ3.giam giữ4.tịch thu Luyện viết chữ 扣留 theo nét (miễn phí)