留恋liú liànHán Việt: LƯU LUYẾNHSK 6Bộ: 田v, vnPhồn thể: 留戀Nghĩa tiếng Việt1.lưu luyến2.ghét phải rời đi3.nhớ về một cách trìu mến Luyện viết chữ 留恋 theo nét (miễn phí)