残留cán liúHán Việt: TÀN LƯUHSK 6Bộ: 歹vn, vPhồn thể: 殘留Nghĩa tiếng Việt1.còn lại2.bị bỏ lại3.dư thừa4.tàn dư5.cặn Luyện viết chữ 残留 theo nét (miễn phí)