留liúHán Việt: LƯUHSK 4Bộ: 田vPhồn thể: 㽞Nghĩa tiếng Việt1.để lại (tin nhắn, v.v.)2.giữ lại3.ở lại4.duy trì5.bảo tồn6.lưu giữ Luyện viết chữ 留 theo nét (miễn phí)