扩张kuò zhāngHán Việt: KHUẾCH TRƯƠNGHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 擴張Nghĩa tiếng Việt1.sự mở rộng2.sự giãn nở3.mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)4.mở rộng Luyện viết chữ 扩张 theo nét (miễn phí)