承诺chéng nuòHán Việt: THỪA NẶCHSK 6Bộ: 手v, vnPhồn thể: 承諾Nghĩa tiếng Việt1.hứa2.hứa làm gì đó3.cam kết Luyện viết chữ 承诺 theo nét (miễn phí)