秉承bǐng chéngHán Việt: BẢNH THỪAHSK 7Bộ: 禾vNghĩa tiếng Việt1.nhận lệnh2.nhận chỉ thị3.tiếp nối (truyền thống) Luyện viết chữ 秉承 theo nét (miễn phí)