承认chéng rènHán Việt: THỪA NHẬNHSK 5Bộ: 手v, vnPhồn thể: 承認Nghĩa tiếng Việt1.thừa nhận2.thú nhận3.công nhận4.sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.) Luyện viết chữ 承认 theo nét (miễn phí)