抑扬顿挫yì yáng dùn cuòHán Việt: ỨC DƯƠNG ĐỐN DOẠHSK 7Bộ: 扌lPhồn thể: 抑揚頓挫Nghĩa tiếng Việt1.xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2] Luyện viết chữ 抑扬顿挫 theo nét (miễn phí)