停顿tíng dùnHán Việt: ĐÌNH ĐỐNHSK 6Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 停頓Nghĩa tiếng Việt1.tạm dừng2.ngừng lại3.tạm ngừng (trong lời nói) Luyện viết chữ 停顿 theo nét (miễn phí)