整顿zhěng dùnHán Việt: CHỈNH ĐỐNHSK 6Bộ: 攵v, vnPhồn thể: 整頓Nghĩa tiếng Việt1.sắp xếp lại2.tái tổ chức3.củng cố4.chỉnh đốn Luyện viết chữ 整顿 theo nét (miễn phí)