报销bào xiāoHán Việt: BÁO TIUHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 報銷Nghĩa tiếng Việt1.nộp báo cáo chi tiêu2.xin hoàn tiền3.ghi sổ xoá sổ4.tiêu diệt Luyện viết chữ 报销 theo nét (miễn phí)