撤销chè xiāoHán Việt: TRIỆT TIUHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 撤銷Nghĩa tiếng Việt1.huỷ bỏ2.thu hồi3.(tin học) hoàn tác Luyện viết chữ 撤销 theo nét (miễn phí)