销售xiāo shòuHán Việt: TIU THỤHSK 5Bộ: 钅vn, vPhồn thể: 銷售Nghĩa tiếng Việt1.bán2.tiếp thị3.bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.) Luyện viết chữ 销售 theo nét (miễn phí)