赞不绝口zàn bù jué kǒuHSK 7Bộ: 贝vPhồn thể: 讚不絕口Nghĩa tiếng Việt1.khen ngợi không ngớt (thành ngữ)2.khen ngợi đến tận mây xanh Luyện viết chữ 赞不绝口 theo nét (miễn phí)