滔滔不绝tāo tāo bù juéHán Việt: THAO THAO BẤT TUYỆTHSK 6Bộ: 氵vPhồn thể: 滔滔不絕Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) nói liên tục2.nói không ngừng Luyện viết chữ 滔滔不绝 theo nét (miễn phí)