灭绝miè juéHán Việt: DIỆT TUYỆTHSK 7Bộ: 火v, vnPhồn thể: 滅絕Nghĩa tiếng Việt1.tuyệt chủng2.biến mất hoàn toàn3.mất hoàn toàn (cái gì đó trừu tượng)4.tiêu diệt Luyện viết chữ 灭绝 theo nét (miễn phí)