指zhǐHán Việt: CHỈHSK 4Bộ: 扌v, gNghĩa tiếng Việt1.ngón tay2.chỉ vào hoặc đến3.chỉ ra hoặc đề cập đến4.phụ thuộc vào5.dựa vào6.(tóc) dựng đứng lên Luyện viết chữ 指 theo nét (miễn phí)