指定zhǐ dìngHán Việt: CHỈ ĐỊNHHSK 6Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.chỉ định2.phân công3.chỉ rõ và chắc chắn4.được chỉ định Luyện viết chữ 指定 theo nét (miễn phí)