振作zhèn zuòHán Việt: CHẤN TÁCHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.phấn chấn2.lấy lại tinh thần3.vui lên4.nâng đỡ5.kích thích Luyện viết chữ 振作 theo nét (miễn phí)