损伤sǔn shāngHán Việt: TỐN THƯƠNGHSK 7Bộ: 扌vn, vPhồn thể: 損傷Nghĩa tiếng Việt1.làm hại2.hư hỏng3.tổn thương4.suy giảm5.mất mát6.tàn tật Luyện viết chữ 损伤 theo nét (miễn phí)