惊险jīng xiǎnHán Việt: KINH HIỂMHSK 7Bộ: 忄a, anPhồn thể: 驚險Nghĩa tiếng Việt1.nguy hiểm2.thót tim3.căng thẳng4.hồi hộp Luyện viết chữ 惊险 theo nét (miễn phí)