提防dī fangHán Việt: ĐỀ PHÒNGHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.đề phòng2.cảnh giác3.coi chừng không (sẩy chân)4.cách phát âm Đài Loan [ti2 fang2] Luyện viết chữ 提防 theo nét (miễn phí)