支撑zhī chēngHán Việt: CHI XÊNHHSK 6Bộ: 支v, vnPhồn thể: 支撐Nghĩa tiếng Việt1.chống đỡ2.hỗ trợ3.chống4.chống lên Luyện viết chữ 支撑 theo nét (miễn phí)