开支kāi zhīHán Việt: KHAI CHIHSK 6Bộ: 廾n, vPhồn thể: 開支Nghĩa tiếng Việt1.chi tiêu2.khoản chi3.tiêu tiền4.(khẩu ngữ) trả lương Luyện viết chữ 开支 theo nét (miễn phí)