释放shì fàngHán Việt: THÍCH PHÓNGHSK 6Bộ: 釆v, vnPhồn thể: 釋放Nghĩa tiếng Việt1.thả2.phóng thích3.giải phóng (tù nhân)4.xả Luyện viết chữ 释放 theo nét (miễn phí)