放fàngHán Việt: PHÓNGHSK 3Bộ: 攵vNghĩa tiếng Việt1.đặt2.để3.phát hành4.thả5.để cho đi6.thả ra7.bắn (pháo hoa) Luyện viết chữ 放 theo nét (miễn phí)